booger up

Động từ
  1. (Miền Nam nước Mỹ, thông tục) Làm rối tung lên, làm hỏng việc.
    (Southern US, colloquial) To mess up, to foul up.
    Từ đồng nghĩa:bugger up
🎬 Nghe “booger up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish